Kaku Coach

配はい慮りょ

はいりょ

verbN1

Nghĩa

sự quan tâm, chiếu cố

(EN) consideration; concern; attention

Ví dụ

化か学がく物ぶっ質しつに敏感びんかんな人ひと々への配はい慮りょがない。

Thiếu sự quan tâm đối với những người nhạy cảm với hóa chất.

Ôn chủ đề này