Kaku Coach

助たすけ

たすけ

nounN1

Nghĩa

sự giúp đỡ

(EN) assistance; help; aid

Ví dụ

彼かれは助たすけを呼よんだ。

Anh ấy đã kêu gọi sự giúp đỡ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này