Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
ピストル
noun
N2
Nghĩa
súng lục
(EN) pistol
Ví dụ
彼
かれ
はピストルを
取
と
ろうと手を伸
ば
てをのば
した。
Anh ấy với tay định lấy khẩu súng lục.
Ôn chủ đề này
←
判事
(thẩm phán)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý