Kaku Coach

ピストル

nounN2

Nghĩa

súng lục

(EN) pistol

Ví dụ

彼かれはピストルを取とろうと手を伸ばてをのばした。

Anh ấy với tay định lấy khẩu súng lục.

Ôn chủ đề này