股
また
nounN3
Nghĩa
bẹn
(EN) groin; thigh; crotch
Mẫu câu liên quan
- 〜であれ〜であれ— Dù là ~ hay là ~ (thì cũng vậy)
あなたがだれであれ、またどこの生まれであれ、1つだけは確かである。
- 〜一方(で)— Mặt khác thì ~ / trong khi ~
またその一方ではその経験から学んだものも大きかった。
- しかたがありません— Không thể làm gì được / đành chịu
しっぱいしてもしかたがありません、またがんばりましょう。
