Kaku Coach

蕎麦そば

そば

nounN3

Nghĩa

mì soba

(EN) buckwheat (Fagopyrum esculentum)

Ví dụ

すぐそこでそばを立たち食ぐいしてきた。

Tôi vừa đứng ăn mì soba ở ngay ngoài kia.

Ôn chủ đề này