Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sở thích & thể thao
ピアノ
noun
N4
Nghĩa
đàn piano
(EN) piano (instrument)
Ví dụ
古
ふる
いピアノだよ。
Là chiếc đàn piano cũ đấy.
Mẫu câu liên quan
〜とはいえ
— Tuy nói là ~ nhưng ~
ジーンはピアノの専門家とはいえないよ。
Ôn chủ đề này
←
競争
(cạnh tranh)
趣味
(sở thích) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý