Kaku Coach

ソフト

na-adjectiveN4

Nghĩa

phần mềm

(EN) soft

Ví dụ

スミスさんはソフトな語かたり口くちの人じん物ぶつです。

Ông Smith là người có cách nói chuyện nhẹ nhàng.

Ôn chủ đề này