Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Sở thích & thể thao
プール
verb
N5
Nghĩa
Bể bơi
(EN) (swimming) pool
Ví dụ
サウナとプールがあります。
Có phòng xông hơi và bể bơi.
Ôn chủ đề này
←
弾く
(Chơi nhạc cụ)
ペット
(thú cưng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý