Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Vị trí & phương hướng
まっすぐ
na-adjective
N5
Nghĩa
Thẳng
(EN) straight (ahead); direct; upright
Mẫu câu liên quan
〜と、〜
— Hễ ~ là ~ (quy luật)
まっすぐ行くと、駅があります。
Ôn chủ đề này
←
~前
(Trước ~)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý