Hiragana · Hàng HA · đọc gần như hê · 1 nét
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Romaji he · Đọc gần như hê
Một nét gấp thoai thoải như sườn đồi.
へや
heya — căn phòng