Hiragana · Hàng SA · đọc gần như shi — gần “si”, hơi cong lưỡi · 1 nét
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Romaji shi · Đọc gần như shi — gần “si”, hơi cong lưỡi
Một nét duy nhất cong lên như lưỡi câu.
しごと
shigoto — công việc