Hiragana · Hàng TA · đọc gần như tê · 1 nét
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Romaji te · Đọc gần như tê
Nét ngang rồi thả xuống — như bàn tay (手) đang chỉ.
てがみ
tegami — lá thư