Bộ 齒 (XỈ) — răng
Chữ Kanji có bộ 齒 thường liên quan tới răng. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 9
- Số Khang Hy
- #211
- Mức hay gặp
- Nâng cao
- Số Kanji
- 1
1 chữ Kanji chứa bộ 齒 (tất cả cấp độ)
N2 — 1 chữ
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
