Kaku Coach

Bộ thủ Kanji — bản đồ 194 bộ

Nhóm bộ thủ hay gặp nhất — nắm được nhóm này là đã hiểu cấu tạo của khoảng 70% Kanji.

Danh sách đầy đủ 194 bộ thủ

BộTênNghĩaSố nétNhómSố Kanji
一nhấtmột1Cơ bản17
人nhânngười2Cơ bản108
刀đaodao2Cơ bản30
力lựcsức2Cơ bản23
口khẩumiệng3Cơ bản66
土thổđất3Cơ bản47
大đạilớn3Cơ bản17
女nữphụ nữ3Cơ bản34
宀miênmái nhà3Cơ bản38
尸thixác3Cơ bản14
山sơnnúi3Cơ bản20
巾cânkhăn3Cơ bản16
广quảngmái rộng3Cơ bản18
彳sáchbước3Cơ bản19
心tâmtim4Cơ bản77
手thủtay4Cơ bản88
攴phácđánh4Cơ bản17
日nhậtmặt trời4Cơ bản49
木mộccây4Cơ bản102
水thuỷnước4Cơ bản123
火hoảlửa4Cơ bản28
犬quyềnchó4Cơ bản17
玉ngọcngọc5Cơ bản22
田điềnruộng5Cơ bản16
目mụcmắt5Cơ bản21
石thạchđá5Cơ bản19
示thibáo5Cơ bản18
禾hoalúa5Cơ bản27
竹trúctre6Cơ bản24
糸mịchtơ6Cơ bản71
肉nhụcthịt6Cơ bản38
艸thảocỏ6Cơ bản60
衣yáo6Cơ bản22
言ngônlời7Cơ bản65
貝bốivỏ sò7Cơ bản31
車xaxe7Cơ bản16
辵sướcđi7Cơ bản52
金kimvàng8Cơ bản31
阜phụđồi8Cơ bản29
頁hiệttrang8Cơ bản19
丶chủnét chấm1Trung bình3
丿phiệtnét phẩy1Trung bình5
乙ấtthứ hai (can)1Trung bình7
亅quyếtmóc1Trung bình4
二nhịhai2Trung bình6
亠đầunón2Trung bình9
儿nhinhi2Trung bình11
八báttám2Trung bình8
冂cuốngkhung2Trung bình5
冖mịchđậy2Trung bình3
冫băngbăng2Trung bình9
几cơbàn nhỏ2Trung bình4
凵khảmhõm2Trung bình4
勹baobọc2Trung bình3
匸hệche2Trung bình4
十thậpmười2Trung bình12
卩tiệpấn2Trung bình7
厂hánmái hiên2Trung bình5
又hựutay phải2Trung bình11
囗vibao quanh3Trung bình12
士sĩkẻ sĩ3Trung bình5
夕tịchchiều3Trung bình5
子tửcon3Trung bình9
寸thốnthước3Trung bình11
小tiểunhỏ3Trung bình3
巛xuyênsông3Trung bình4
工côngthợ3Trung bình5
己kỷmình3Trung bình5
干cancán3Trung bình5
幺yêunhỏ3Trung bình4
廴dẫnđi lâu3Trung bình3
弓cungcung3Trung bình12
彡samèo3Trung bình8
戈quathương4Trung bình5
戶hộcửa4Trung bình6
文vănvăn4Trung bình4
斗đẩuđấu4Trung bình3
斤câncân4Trung bình4
方phươngvuông4Trung bình7
曰viếtnói4Trung bình6
月nguyệttrăng4Trung bình10
欠khiếmthiếu4Trung bình10
止chỉdừng4Trung bình7
歹đãixấu4Trung bình5
殳vukích4Trung bình6
毋vôđừng4Trung bình3
牛ngưutrâu4Trung bình6
疒nạchbệnh5Trung bình12
白bạchtrắng5Trung bình6
皿mãnhđĩa5Trung bình8
矢thỉtên5Trung bình4
穴huyệthang5Trung bình9
立lậpđứng5Trung bình7
米mễgạo6Trung bình9
网võnglưới6Trung bình6
羊dươngdê6Trung bình4
羽vũlông chim6Trung bình9
老lãogia6Trung bình3
耳nhĩtai6Trung bình7
舟chuthuyền6Trung bình7
虍hổhổ6Trung bình5
虫trùngcôn trùng6Trung bình9
行hànhđi6Trung bình6
襾áche6Trung bình4
見kiếnthấy7Trung bình7
角giácsừng7Trung bình3
豕thỉlợn7Trung bình3
走tẩuchạy7Trung bình7
足túcchân7Trung bình9
辰thầngiờ7Trung bình3
邑ấpấp7Trung bình14
酉dậurượu7Trung bình13
里lýdặm7Trung bình3
門môncửa8Trung bình10
隹chuychim8Trung bình11
雨vũmưa8Trung bình14
青thanhxanh8Trung bình3
革cáchda8Trung bình3
食thựcăn8Trung bình10
馬mãngựa8Trung bình12
鬼quỷma8Trung bình5
魚ngưcá8Trung bình6
鳥điểuchim8Trung bình9
丨cổnnét sổ1Nâng cao1
入nhậpvào2Nâng cao2
匕chỉthìa2Nâng cao2
匚phươnghộp2Nâng cao2
卜bốcbói2Nâng cao1
厶âmriêng2Nâng cao2
夂trĩcuối3Nâng cao1
夊suốiđi chậm3Nâng cao1
尢vuôngtật chân3Nâng cao1
屮trượccỏ non3Nâng cao1
廾củngđôi tay3Nâng cao2
弋dịchmũi tên3Nâng cao2
彐kỷđầu heo3Nâng cao2
支chinhánh4Nâng cao1
无vôkhông4Nâng cao1
比tỷso4Nâng cao1
毛maolông4Nâng cao2
氏thịhọ4Nâng cao2
气khíkhí4Nâng cao1
爪trảomóng4Nâng cao1
父phụcha4Nâng cao1
爻taoque4Nâng cao2
片phiếntấm4Nâng cao2
玄huyềnđen5Nâng cao2
瓦ngõangói5Nâng cao1
甘camngọt5Nâng cao2
生sinhsống5Nâng cao2
用dụngdùng5Nâng cao2
疋sơvải5Nâng cao2
癶bátchân5Nâng cao2
皮phìda5Nâng cao1
矛maogiáo5Nâng cao1
缶phẩuđồ sành6Nâng cao1
而nhimà6Nâng cao1
耒lễcày6Nâng cao2
聿dậtbút6Nâng cao2
臣thầnbộ thần6Nâng cao2
自tựmũi6Nâng cao2
至chíđến6Nâng cao2
臼cữuchày6Nâng cao1
舌thiệtlưỡi6Nâng cao1
舛xuyếnngược6Nâng cao2
艮cấndừng6Nâng cao1
色sắcmàu6Nâng cao2
血huyếtmáu6Nâng cao2
谷cốclũng7Nâng cao1
豆đậuđậu7Nâng cao2
赤xíchđỏ7Nâng cao2
辛tâncay7Nâng cao2
釆tháiphân loại7Nâng cao2
長trườngdài8Nâng cao1
隶đệphục vụ8Nâng cao1
非phisai8Nâng cao1
面diệnmặt8Nâng cao1
音âmâm8Nâng cao3
風phonggió8Nâng cao2
飛phibay8Nâng cao1
首thủđầu8Nâng cao1
香hươngthơm8Nâng cao2
骨cốtxương8Nâng cao2
高caocao8Nâng cao1
髟tiêutóc8Nâng cao1
鹿lộchươu8Nâng cao3
麥mạchlúa mạch8Nâng cao1
麻magai8Nâng cao2
黃hoàngvàng8Nâng cao1
黍thửkê8Nâng cao1
黑hắcđen8Nâng cao3
鼓cổtrống9Nâng cao1
鼻tịmũi9Nâng cao1
齒xỉrăng9Nâng cao1