Bộ 土 (THỔ) — đất
Chữ Kanji có bộ 土 thường liên quan tới đất. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 3
- Số Khang Hy
- #32
- Mức hay gặp
- Cơ bản
- Số Kanji
- 47
47 chữ Kanji chứa bộ 土 (tất cả cấp độ)
N5 — 1 chữ
N2 — 11 chữ
N1 — 29 chữ
圭khuê · ngọc khuê, góc坑khanh · hầm, hố垂thùy · rủ xuống, treo坪bình · tsubo (đơn vị diện tích)尭nghiêu · cao, vua Nghiêu垣viên · hàng rào, bờ tường基cơ · cơ sở, nền tảng執chấp · cầm nắm, chấp hành堀quật · hào, kênh đào培bồi · bồi dưỡng, vun trồng塁lũy · lũy, gò đất, chốt (bóng chày)塚trủng · gò đất, mộ堅kiên · kiên cố, cứng rắn堤đê · con đê, bờ đập堪kham · kham nổi, chịu đựng塀bình · bức tường rào堕đọa · sa đọa, rơi xuống墓mộ · nấm mồ, mộ phần塊khối · khối, cục塑tố · nặn tượng, tạo hình塾thục · lớp học thêm, tư thục墨mặc · mực tàu, mực墜trụy · rơi, rơi xuống墳phần · mộ, gò mộ壊hoại · phá hoại, đổ vỡ壁bích · bức tường壌nhưỡng · đất, thổ nhưỡng壇đàn · bục, đàn tế墾khẩn · khai khẩn, vỡ đất
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
