Chữ 壌 nhưỡng · đất, thổ nhưỡng
Kanji N1 · 16 nét · bộ 土 (đất) · On ジョウ · Kun つち
Luyện viết chữ 壌
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 16 nét · bộ 土 (đất) · On ジョウ · Kun つち
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.