Chữ 場 trường · nơi chốn, địa điểm
Kanji N4 · 12 nét · bộ 土 (đất) · On ジョウ、チョウ · Kun ば
Luyện viết chữ 場
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 場
Cách đọc
- Âm On
- ジョウ、チョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ば(đứng một mình)
Nghĩa
nơi chốn, địa điểm
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
工場
こうじょう — nhà máy
場合
ばあい — trường hợp
場所
ばしょ — Địa điểm, nơi chốn
会場
かいじょう — hội trường, địa điểm tổ chức
Câu ví dụ
父はこうじょうではたらいています。
Bố tôi làm việc ở nhà máy.
それは極端な場合だ。
Đó là trường hợp cực đoan.
