Kanji N4 — 166 chữ
Kanji của sinh hoạt hằng ngày: đi lại, ăn uống, thời gian, cảm xúc. Đây là bước đệm để đọc được câu ngắn trong hội thoại thường ngày.
Bộ 一 — một (2 chữ) xem bộ này
Bộ 丶 — nét chấm (1 chữ) xem bộ này
Bộ 亅 — móc (1 chữ) xem bộ này
Bộ 亠 — nón (1 chữ) xem bộ này
Bộ 人 — người (9 chữ) xem bộ này
Bộ 儿 — nhi (2 chữ) xem bộ này
Bộ 八 — tám (1 chữ) xem bộ này
Bộ 冖 — đậy (1 chữ) xem bộ này
Bộ 冫 — băng (1 chữ) xem bộ này
Bộ 刀 — dao (2 chữ) xem bộ này
Bộ 力 — sức (3 chữ) xem bộ này
Bộ 匸 — che (1 chữ) xem bộ này
Bộ 厶 — riêng (1 chữ) xem bộ này
Bộ 口 — miệng (8 chữ) xem bộ này
Bộ 囗 — bao quanh (1 chữ) xem bộ này
Bộ 土 — đất (3 chữ) xem bộ này
Bộ 士 — kẻ sĩ (1 chữ) xem bộ này
Bộ 夊 — đi chậm (1 chữ) xem bộ này
Bộ 夕 — chiều (3 chữ) xem bộ này
Bộ 女 — phụ nữ (3 chữ) xem bộ này
Bộ 子 — con (1 chữ) xem bộ này
Bộ 宀 — mái nhà (3 chữ) xem bộ này
Bộ 小 — nhỏ (1 chữ) xem bộ này
Bộ 尸 — xác (1 chữ) xem bộ này
Bộ 工 — thợ (1 chữ) xem bộ này
Bộ 巾 — khăn (1 chữ) xem bộ này
Bộ 广 — mái rộng (3 chữ) xem bộ này
Bộ 廴 — đi lâu (1 chữ) xem bộ này
Bộ 弓 — cung (2 chữ) xem bộ này
Bộ 彳 — bước (1 chữ) xem bộ này
Bộ 心 — tim (5 chữ) xem bộ này
Bộ 手 — tay (2 chữ) xem bộ này
Bộ 攴 — đánh (1 chữ) xem bộ này
Bộ 文 — văn (1 chữ) xem bộ này
Bộ 斗 — đấu (1 chữ) xem bộ này
Bộ 斤 — cân (1 chữ) xem bộ này
Bộ 方 — vuông (3 chữ) xem bộ này
Bộ 日 — mặt trời (6 chữ) xem bộ này
Bộ 月 — trăng (3 chữ) xem bộ này
Bộ 木 — cây (2 chữ) xem bộ này
Bộ 欠 — thiếu (1 chữ) xem bộ này
Bộ 止 — dừng (3 chữ) xem bộ này
Bộ 歹 — xấu (1 chữ) xem bộ này
Bộ 水 — nước (4 chữ) xem bộ này
Bộ 牛 — trâu (3 chữ) xem bộ này
Bộ 犬 — chó (1 chữ) xem bộ này
Bộ 玉 — ngọc (1 chữ) xem bộ này
Bộ 用 — dùng (1 chữ) xem bộ này
Bộ 田 — ruộng (4 chữ) xem bộ này
Bộ 疒 — bệnh (1 chữ) xem bộ này
Bộ 癶 — chân (1 chữ) xem bộ này
Bộ 目 — mắt (3 chữ) xem bộ này
Bộ 矢 — tên (1 chữ) xem bộ này
Bộ 石 — đá (1 chữ) xem bộ này
Bộ 示 — báo (1 chữ) xem bộ này
Bộ 禾 — lúa (2 chữ) xem bộ này
Bộ 穴 — hang (2 chữ) xem bộ này
Bộ 立 — đứng (1 chữ) xem bộ này
Bộ 竹 — tre (1 chữ) xem bộ này
Bộ 糸 — tơ (2 chữ) xem bộ này
Bộ 羽 — lông chim (1 chữ) xem bộ này
Bộ 老 — gia (2 chữ) xem bộ này
Bộ 肉 — thịt (1 chữ) xem bộ này
Bộ 自 — mũi (1 chữ) xem bộ này
Bộ 色 — màu (1 chữ) xem bộ này
Bộ 艸 — cỏ (3 chữ) xem bộ này
Bộ 見 — thấy (1 chữ) xem bộ này
Bộ 言 — lời (3 chữ) xem bộ này
Bộ 貝 — vỏ sò (3 chữ) xem bộ này
Bộ 赤 — đỏ (1 chữ) xem bộ này
Bộ 走 — chạy (2 chữ) xem bộ này
Bộ 足 — chân (1 chữ) xem bộ này
Bộ 車 — xe (1 chữ) xem bộ này
Bộ 辵 — đi (6 chữ) xem bộ này
Bộ 里 — dặm (2 chữ) xem bộ này
Bộ 金 — vàng (1 chữ) xem bộ này
Bộ 門 — cửa (1 chữ) xem bộ này
Bộ 阜 — đồi (1 chữ) xem bộ này
Bộ 隹 — chim (1 chữ) xem bộ này
Bộ 青 — xanh (1 chữ) xem bộ này
Bộ 音 — âm (1 chữ) xem bộ này
Bộ 頁 — trang (1 chữ) xem bộ này
Bộ 風 — gió (1 chữ) xem bộ này
Bộ 食 — ăn (3 chữ) xem bộ này
Bộ 馬 — ngựa (2 chữ) xem bộ này
Bộ 魚 — cá (1 chữ) xem bộ này
Bộ 鳥 — chim (1 chữ) xem bộ này
Bộ 黑 — đen (1 chữ) xem bộ này
Tiến độ Kanji N4
Đang đồng bộ tiến độ…Chưa họcĐang họcĐã thuộc
Danh sách đầy đủ Kanji N4
(166 chữ)
| Chữ | Hán-Việt | Nghĩa | Âm On | Âm Kun | Số nét |
|---|---|---|---|---|---|
| 曜 | diệu | thứ (trong tuần) | ヨウ | — | 18 |
| 私 | tư | tôi, riêng tư | シ | わたくし・わたし | 7 |
| 安 | an | rẻ, an toàn | アン | やす(い)・やす(まる)・やす・やす(らか) | 6 |
| 新 | tân | mới | シン | あたら(しい)・あら(た)・あら・にい | 13 |
| 古 | cổ | cũ, xưa | コ | ふる(い)・ふる・ふる(す) | 5 |
| 飲 | ẩm | uống | イン、オン | の(む)・の(み) | 12 |
| 言 | ngôn | nói, lời | ゲン、ゴン | い(う)・こと | 7 |
| 立 | lập | đứng | リツ、リュウ、リットル | た(つ)・た(ち)・た(てる) | 5 |
| 田 | điền | ruộng | デン | た | 5 |
| 道 | đạo | đường, con đường | ドウ、トウ | みち・いう | 12 |
| 週 | tuần | tuần | シュウ | — | 11 |
| 店 | điếm | cửa hàng | テン | みせ・たな | 8 |
| 駅 | dịch | nhà ga | エキ | — | 14 |
| 会 | hội | gặp gỡ, hội họp | カイ、エ | あ(う)・あ(わせる)・あつ(まる) | 6 |
| 同 | đồng | giống nhau, cùng | ドウ | おな(じ) | 6 |
| 事 | sự | việc, sự việc | ジ、ズ | こと・つか(う)・つか(える) | 8 |
| 自 | tự | tự mình, bản thân | ジ、シ | みずか(ら)・おの(ずから)・おの(ずと) | 6 |
| 社 | xã | công ty, xã hội | シャ | やしろ | 7 |
| 発 | phát | phát ra, khởi hành | ハツ、ホツ | た(つ)・あば(く)・おこ(る)・つか(わす)・はな(つ) | 9 |
| 者 | giả | người, kẻ | シャ | もの | 8 |
| 地 | địa | đất, mặt đất | チ、ジ | — | 6 |
| 業 | nghiệp | nghề nghiệp, công việc | ギョウ、ゴウ | わざ | 13 |
| 方 | phương | hướng, phía, cách thức | ホウ | かた・がた | 4 |
| 場 | trường | nơi chốn, địa điểm | ジョウ、チョウ | ば | 12 |
| 員 | viên | nhân viên, thành viên | イン | — | 10 |
| 開 | khai | mở, mở ra | カイ | ひら(く)・ひら(き)・びら(き)・ひら(ける)・あ(く) | 12 |
| 手 | thủ | tay | シュ、ズ | て・た | 4 |
| 力 | lực | sức mạnh, lực | リョク、リキ、リイ | ちから | 2 |
| 問 | vấn | hỏi, vấn đề | モン | と(う)・と(い)・とん | 11 |
| 代 | đại | thay thế, thời đại | ダイ、タイ | か(わる)・かわ(る)・かわ(り)・か(わり)・がわ(り) | 5 |
| 明 | minh | sáng, rõ ràng | メイ、ミョウ、ミン | あ(かり)・あか(るい)・あか(るむ)・あか(らむ)・あき(らか) | 8 |
| 動 | động | chuyển động, cử động | ドウ | うご(く)・うご(かす) | 11 |
| 京 | kinh | kinh đô, thủ đô | キョウ、ケイ、キン | みやこ | 8 |
| 目 | mục | mắt, mục | モク、ボク | め・ま | 5 |
| 通 | thông | đi qua, thông suốt | ツウ、ツ | とお(る)・とお(り)・どお(り)・とお(す) | 10 |
| 理 | lí | lí lẽ, đạo lí, sắp xếp | リ | ことわり | 11 |
| 体 | thể | cơ thể, thân thể | タイ、テイ | からだ・かたち | 7 |
| 主 | chủ | chủ, người đứng đầu | シュ、ス、シュウ | ぬし・おも・あるじ | 5 |
| 題 | đề | đề bài, chủ đề | ダイ | — | 18 |
| 意 | ý | ý, ý nghĩ | イ | — | 13 |
| 不 | bất | không, phủ định | フ、ブ | — | 4 |
| 作 | tác | làm, chế tạo | サク、サ | つく(る)・つく(り)・づく(り) | 7 |
| 用 | dụng | dùng, sử dụng | ヨウ | もち(いる) | 5 |
| 度 | độ | độ, mức độ, lần | ド、ト、タク | たび・た(い) | 9 |
| 強 | cường | mạnh, khỏe | キョウ、ゴウ | つよ(い)・つよ(まる)・つよ(める)・し(いる)・こわ(い) | 11 |
| 公 | công | công cộng, chung | コウ、ク | おおやけ | 4 |
| 持 | trì | cầm, giữ, có | ジ | も(つ)・も(ち)・も(てる) | 9 |
| 野 | dã | cánh đồng, hoang dã | ヤ、ショ | の | 11 |
| 以 | dĩ | lấy, bằng, kể từ | イ | もっ(て) | 5 |
| 思 | tư | nghĩ, suy nghĩ | シ | おも(う)・おもえら(く)・おぼ(す) | 9 |
| 家 | gia | nhà, gia đình | カ、ケ | いえ・や・うち | 10 |
| 世 | thế | đời, thế gian | セイ、セ、ソウ | よ | 5 |
| 多 | đa | nhiều | タ | おお(い)・まさ(に)・まさ(る) | 6 |
| 正 | chính | đúng, chính xác, ngay thẳng | セイ、ショウ | ただ(しい)・ただ(す)・まさ・まさ(に) | 5 |
| 院 | viện | viện, cơ quan, chùa | イン | — | 10 |
| 心 | tâm | tim, tấm lòng, tâm trí | シン | こころ・ごころ | 4 |
| 界 | giới | thế giới, ranh giới | カイ | — | 9 |
| 教 | giáo | dạy, tôn giáo | キョウ | おし(える)・おそ(わる) | 11 |
| 文 | văn | câu văn, văn chương | ブン、モン | ふみ・あや | 4 |
| 元 | nguyên | gốc, ban đầu | ゲン、ガン | もと | 4 |
| 重 | trọng | nặng, quan trọng | ジュウ、チョウ | え・おも(い)・おも(り)・おも(なう)・かさ(ねる) | 9 |
| 近 | cận | gần | キン、コン | ちか(い) | 7 |
| 考 | khảo | suy xét, cân nhắc | コウ | かんが(える)・かんが(え) | 6 |
| 画 | họa | tranh vẽ, nét vẽ | ガ、カク、エ、カイ | えが(く)・かく(する)・かぎ(る)・はかりごと・はか(る) | 8 |
| 海 | hải | biển | カイ | うみ | 9 |
| 売 | mại | bán | バイ | う(る)・う(れる) | 7 |
| 知 | tri | biết, hiểu biết | チ | し(る)・し(らせる) | 8 |
| 集 | tập | tập hợp, tụ họp | シュウ | あつ(まる)・あつ(める)・つど(う) | 12 |
| 別 | biệt | riêng, chia tách, khác | ベツ | わか(れる)・わ(ける) | 7 |
| 物 | vật | đồ vật, sự vật | ブツ、モツ | もの | 8 |
| 使 | sử | dùng, sai khiến, sứ giả | シ | つか(う)・つか(い)・づか(い) | 8 |
| 品 | phẩm | hàng hóa, phẩm chất | ヒン、ホン | しな | 9 |
| 計 | kế | tính toán, kế hoạch | ケイ | はか(る)・はか(らう) | 9 |
| 死 | tử | chết | シ | し(ぬ)・し(に) | 6 |
| 特 | đặc | đặc biệt | トク | — | 10 |
| 始 | thủy | bắt đầu | シ | はじ(める)・はじ(まる) | 8 |
| 朝 | triều | buổi sáng, triều đại | チョウ | あさ | 12 |
| 運 | vận | vận chuyển, vận may | ウン | はこ(ぶ) | 12 |
| 終 | chung | kết thúc, cuối | シュウ | お(わる)・おわ(る)・お(える)・つい | 11 |
| 台 | đài | bệ, đài, chiếc (đếm máy móc) | ダイ、タイ | うてな・われ・つかさ | 5 |
| 広 | quảng | rộng, rộng rãi | コウ | ひろ(い)・ひろ(まる)・ひろ(める)・ひろ(がる)・ひろ(げる) | 5 |
| 住 | trú | ở, cư trú | ジュウ、ヂュウ、チュウ | す(む)・す(まう)・ず(まい) | 7 |
| 真 | chân | thật, chân thật | シン | ま・まこと | 10 |
| 有 | hữu | có, tồn tại | ユウ、ウ | あ(る) | 6 |
| 口 | khẩu | miệng | コウ、ク | くち | 3 |
| 少 | thiểu | ít | ショウ | すく(ない)・すこ(し) | 4 |
| 町 | đinh | phố, thị trấn | チョウ | まち | 7 |
| 料 | liệu | phí, nguyên liệu | リョウ | — | 10 |
| 工 | công | công việc, thợ, xây dựng | コウ、ク、グ | — | 3 |
| 建 | kiến | xây dựng | ケン、コン | た(てる)・た(て)・だ(て)・た(つ) | 9 |
| 空 | không | trống rỗng, bầu trời | クウ | そら・あ(く)・あ(き)・あ(ける)・から | 8 |
| 急 | cấp | gấp, vội, khẩn cấp | キュウ | いそ(ぐ)・いそ(ぎ)・せ(く) | 9 |
| 止 | chỉ | dừng, ngừng | シ | と(まる)・ど(まり)・と(める)・ど(め) | 4 |
| 送 | tống | gửi, tiễn | ソウ | おく(る) | 9 |
| 切 | thiết | cắt, sắc bén | セツ、サイ | き(る)・き(り)・ぎ(り) | 4 |
| 転 | chuyển | quay, chuyển, đổi | テン | ころ(がる)・ころ(げる)・ころ(がす)・ころ(ぶ)・まろ(ぶ) | 11 |
| 研 | nghiên | nghiên cứu, mài | ケン | と(ぐ) | 9 |
| 足 | túc | chân, đủ | ソク | あし・た(りる)・た(る)・た(す) | 7 |
| 究 | cứu | nghiên cứu, tìm tòi | キュウ、ク | きわ(める) | 7 |
| 楽 | lạc | vui, nhạc, thoải mái | ガク、ラク、ゴウ | たの(しい)・たの(しむ)・この(む) | 13 |
| 起 | khởi | dậy, bắt đầu, nổi lên | キ | お(きる)・お(こる)・お(こす)・おこ(す)・た(つ) | 10 |
| 着 | trước | mặc, tới nơi | チャク、ジャク | き(る)・き(せる)・つ(く)・つ(ける) | 12 |
| 病 | bệnh | bệnh, ốm | ビョウ、ヘイ | や(む)・や(み)・やまい | 10 |
| 質 | chất | chất lượng, bản chất | シツ、シチ、チ | たち・ただ(す)・もと・わりふ | 15 |
| 待 | đãi | đợi, chờ | タイ | ま(つ)・ま(ち) | 9 |
| 試 | thí | thử, thi | シ | こころ(みる)・ため(す) | 13 |
| 族 | tộc | họ hàng, bộ tộc | ゾク | — | 11 |
| 銀 | ngân | bạc | ギン | しろがね | 14 |
| 早 | tảo | sớm, nhanh | ソウ、サッ | はや(い)・はや・はや(まる)・はや(める) | 6 |
| 映 | ánh | chiếu, phản chiếu | エイ | うつ(る)・うつ(す)・は(える)・ば(え) | 9 |
| 親 | thân | cha mẹ, thân thiết | シン | おや・した(しい)・した(しむ) | 16 |
| 験 | nghiệm | kiểm nghiệm, thử nghiệm | ケン、ゲン | あかし・しるし・ため(す)・ためし | 18 |
| 英 | anh | nước Anh, tài giỏi | エイ | はなぶさ | 8 |
| 医 | y | y học, bác sĩ | イ | い(やす)・い(する)・くすし | 7 |
| 仕 | sĩ | phục vụ, làm việc | シ、ジ | つか(える) | 5 |
| 去 | khứ | đi khỏi, quá khứ | キョ、コ | さ(る) | 5 |
| 味 | vị | vị, mùi vị | ミ | あじ・あじ(わう) | 8 |
| 写 | tả | sao chép, chụp ảnh | シャ、ジャ | うつ(す)・うつ(る)・うつ・うつ(し) | 5 |
| 字 | tự | chữ, chữ viết | ジ | あざ・あざな・な | 6 |
| 答 | đáp | trả lời, đáp án | トウ | こた(える)・こた(え) | 12 |
| 夜 | dạ | đêm, buổi tối | ヤ | よ・よる | 8 |
| 音 | âm | âm thanh, tiếng | オン、イン、-ノン | おと・ね | 9 |
| 注 | chú | rót, chú ý | チュウ | そそ(ぐ)・さ(す)・つ(ぐ) | 8 |
| 帰 | quy | về, trở về | キ | かえ(る)・かえ(す)・おく(る)・とつ(ぐ) | 10 |
| 歌 | ca | bài hát, hát | カ | うた・うた(う) | 14 |
| 買 | mãi | mua | バイ | か(う) | 12 |
| 悪 | ác | xấu, ác | アク、オ | わる(い)・わる・あ(し)・にく(い) | 11 |
| 図 | đồ | bản đồ, hình vẽ | ズ、ト | え・はか(る) | 7 |
| 室 | thất | phòng | シツ | むろ | 9 |
| 歩 | bộ | đi bộ, bước | ホ、ブ、フ | ある(く)・あゆ(む) | 8 |
| 風 | phong | gió, phong cách | フウ、フ | かぜ・かざ | 9 |
| 紙 | chỉ | giấy | シ | かみ | 10 |
| 黒 | hắc | màu đen | コク | くろ・くろ(ずむ)・くろ(い) | 11 |
| 花 | hoa | hoa | カ、ケ | はな | 7 |
| 春 | xuân | mùa xuân | シュン | はる | 9 |
| 赤 | xích | màu đỏ | セキ、シャク | あか・あか(い)・あか(らむ)・あか(らめる) | 7 |
| 青 | thanh | màu xanh | セイ、ショウ | あお・あお(い) | 8 |
| 館 | quán | tòa nhà, quán | カン | やかた・たて | 16 |
| 屋 | ốc | mái nhà, cửa hàng | オク | や | 9 |
| 色 | sắc | màu sắc | ショク、シキ | いろ | 6 |
| 走 | tẩu | chạy | ソウ | はし(る) | 7 |
| 秋 | thu | mùa thu | シュウ | あき・とき | 9 |
| 夏 | hạ | mùa hè | カ、ガ、ゲ | なつ | 10 |
| 習 | tập | học, luyện tập | シュウ、ジュ | なら(う)・なら(い) | 11 |
| 洋 | dương | đại dương, phương Tây | ヨウ | — | 9 |
| 旅 | lữ | đi xa, du lịch | リョ | たび | 10 |
| 服 | phục | quần áo, phục tùng | フク | — | 8 |
| 夕 | tịch | buổi chiều tối | セキ | ゆう | 3 |
| 借 | tá | mượn, vay | シャク | か(りる) | 10 |
| 肉 | nhục | thịt | ニク | しし | 6 |
| 貸 | thải | cho mượn, cho vay | タイ | か(す)・か(し)・かし | 12 |
| 堂 | đường | nhà lớn, sảnh | ドウ | — | 11 |
| 鳥 | điểu | chim | チョウ | とり | 11 |
| 飯 | phạn | cơm, bữa ăn | ハン | めし | 12 |
| 勉 | miễn | gắng sức, cố gắng | ベン | つと(める) | 10 |
| 冬 | đông | mùa đông | トウ | ふゆ | 5 |
| 昼 | trú | ban ngày, buổi trưa | チュウ | ひる | 9 |
| 茶 | trà | trà | チャ、サ | — | 9 |
| 弟 | đệ | em trai | テイ、ダイ、デ | おとうと | 7 |
| 牛 | ngưu | con bò | ギュウ | うし | 4 |
| 魚 | ngư | con cá | ギョ | うお・さかな・ざかな | 11 |
| 兄 | huynh | anh trai | ケイ、キョウ | あに | 5 |
| 犬 | khuyển | con chó | ケン | いぬ | 4 |
| 妹 | muội | em gái | マイ | いもうと | 8 |
| 姉 | tỉ | chị gái | シ | あね・はは | 8 |
| 漢 | hán | nhà Hán, Trung Hoa | カン | — | 13 |
Bộ thủ xuất hiện ở cấp này
一một (2)丶nét chấm (1)亅móc (1)亠nón (1)人người (9)儿nhi (2)八tám (1)冖đậy (1)冫băng (1)刀dao (2)力sức (3)匸che (1)厶riêng (1)口miệng (8)囗bao quanh (1)土đất (3)士kẻ sĩ (1)夊đi chậm (1)夕chiều (3)女phụ nữ (3)子con (1)宀mái nhà (3)小nhỏ (1)尸xác (1)工thợ (1)巾khăn (1)广mái rộng (3)廴đi lâu (1)弓cung (2)彳bước (1)心tim (5)手tay (2)攴đánh (1)文văn (1)斗đấu (1)斤cân (1)方vuông (3)日mặt trời (6)月trăng (3)木cây (2)欠thiếu (1)止dừng (3)歹xấu (1)水nước (4)牛trâu (3)犬chó (1)玉ngọc (1)用dùng (1)田ruộng (4)疒bệnh (1)癶chân (1)目mắt (3)矢tên (1)石đá (1)示báo (1)禾lúa (2)穴hang (2)立đứng (1)竹tre (1)糸tơ (2)羽lông chim (1)老gia (2)肉thịt (1)自mũi (1)色màu (1)艸cỏ (3)見thấy (1)言lời (3)貝vỏ sò (3)赤đỏ (1)走chạy (2)足chân (1)車xe (1)辵đi (6)里dặm (2)金vàng (1)門cửa (1)阜đồi (1)隹chim (1)青xanh (1)音âm (1)頁trang (1)風gió (1)食ăn (3)馬ngựa (2)魚cá (1)鳥chim (1)黑đen (1)
