Chữ 英 anh · nước Anh, tài giỏi
Kanji N4 · 8 nét · bộ 艸 (cỏ) · On エイ · Kun はなぶさ
Luyện viết chữ 英
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 英
Cách đọc
- Âm On
- エイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はなぶさ(đứng một mình)
Nghĩa
nước Anh, tài giỏi
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
英語
えいご — tiếng Anh
和英
わえい — Nhật-Anh
英文
えいぶん — câu tiếng Anh
英和
えいわ — Anh-Nhật
Câu ví dụ
彼は英語を教える。
Anh ấy dạy tiếng Anh.
この文を英文にしなさい。
Hãy dịch câu này sang tiếng Anh.
