Chữ 験 nghiệm · kiểm nghiệm, thử nghiệm
Kanji N4 · 18 nét · bộ 馬 (ngựa) · On ケン、ゲン · Kun あかし・しるし・ため(す)・ためし
Luyện viết chữ 験
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 験
Cách đọc
- Âm On
- ケン、ゲン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あかし・しるし・ため(す)・ためし(đứng một mình)
Nghĩa
kiểm nghiệm, thử nghiệm
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
試験
しけん — kỳ thi
経験
けいけん — kinh nghiệm
実験
じっけん — thí nghiệm
受験
じゅけん — dự thi
Câu ví dụ
らいしゅうしけんがあります。
Tuần sau có kỳ thi.
彼は経験に欠ける。
Anh ấy thiếu kinh nghiệm.
