Kaku Coach

Luyện viết chữ 馬

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 馬

Cách đọc

Âm On
バ(trong từ ghép)
Âm Kun
うま・ま(đứng một mình)

Nghĩa

con ngựa

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 馬

    うま — con ngựa

  • 馬鹿

    ばか — ngốc nghếch

  • 競馬

    けいば — đua ngựa

Câu ví dụ

  • うまにのったことがあります。

    Tôi đã từng cưỡi ngựa.

  • 彼かれはばかだ。

    Anh ấy thật ngốc.

Các chữ cùng bộ 馬 (ngựa)

Xem trang bộ 馬 →