Chữ 愛 ái · yêu, tình yêu
Kanji N3 · 13 nét · bộ 心 (tim) · On アイ · Kun いと(しい)・かな(しい)・め(でる)・お(しむ)・まな
Luyện viết chữ 愛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 愛
Cách đọc
- Âm On
- アイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いと(しい)・かな(しい)・め(でる)・お(しむ)・まな(đứng một mình)
Nghĩa
yêu, tình yêu
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
可愛い
かわいい — dễ thương
愛
あい — tình yêu
愛情
あいじょう — ái tình
愛する
あいする — Yêu thương
Câu ví dụ
ルーシーはかわいい女の子だ。
Lucy là một cô bé dễ thương.
私を愛してる?
Có yêu em không?
