Chữ 思 tư · nghĩ, suy nghĩ
Kanji N4 · 9 nét · bộ 心 (tim) · On シ · Kun おも(う)・おもえら(く)・おぼ(す)
Luyện viết chữ 思
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 思
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おも(う)・おもえら(く)・おぼ(す)(đứng một mình)
Nghĩa
nghĩ, suy nghĩ
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
思う
おもう — nghĩ
思い出す
おもいだす — Nhớ lại, hồi tưởng
思想
しそう — tư tưởng
意思
いし — ý chí
Câu ví dụ
どう思う?
Bạn nghĩ thế nào?
これを見ると母を思い出す。
Nhìn cái này tôi nhớ mẹ.
