Kaku Coach

Luyện viết chữ 恋

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 恋

Cách đọc

Âm On
レン(trong từ ghép)
Âm Kun
こ(う)・こい・こい(しい)(đứng một mình)

Nghĩa

tình yêu, yêu đương

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 恋

    こい — tình yêu

  • 恋人

    こいびと — người yêu

  • 失恋

    しつれん — thất tình

  • 恋しい

    こいしい — nhớ nhung

Câu ví dụ

  • 恋こいかな?

    Là tình yêu sao?

  • こいびととこんやくしました。

    Tôi đã đính hôn với người yêu.

Các chữ cùng bộ 心 (tim)

Xem trang bộ 心 →