Chữ 乳 nhũ · sữa, vú
Kanji N2 · 8 nét · bộ 乙 (thứ hai (can)) · On ニュウ · Kun ちち・ち
Luyện viết chữ 乳
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 乳
Cách đọc
- Âm On
- ニュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ちち・ち(đứng một mình)
Nghĩa
sữa, vú
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
牛乳
ぎゅうにゅう — sữa bò
乳
ちち — sữa
Câu ví dụ
牛乳が腐った。
Sữa bò đã hỏng.
牛は乳が出る。
Bò cho sữa.
