Kaku Coach

Luyện viết chữ 乾

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 乾

Cách đọc

Âm On
カン、ケン(trong từ ghép)
Âm Kun
かわ(く)・かわ(かす)・ほ(す)・ひ(る)・いぬい(đứng một mình)

Nghĩa

khô, sấy khô

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 乾く

    かわく — Khô

  • 乾燥

    かんそう — sấy khô

  • 乾かす

    かわかす — làm khô, phơi

  • 乾杯

    かんぱい — cạn ly

Câu ví dụ

  • 君きみのTシャツはすぐ乾かわくでしょう。

    Áo phông của bạn sẽ khô ngay thôi.

  • 果か実じつは天てん日ぴで乾かん燥そうさせます。

    Quả được sấy khô dưới ánh nắng mặt trời.

Các chữ cùng bộ 乙 (thứ hai (can))

Xem trang bộ 乙 →