Chữ 氷 băng · băng, nước đá
Kanji N2 · 5 nét · bộ 水 (nước) · On ヒョウ · Kun こおり・ひ・こお(る)
Luyện viết chữ 氷
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 氷
Cách đọc
- Âm On
- ヒョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こおり・ひ・こお(る)(đứng một mình)
Nghĩa
băng, nước đá
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
氷
こおり — đá
Câu ví dụ
氷が溶けている。
Đá đang tan.
