Kaku Coach

Luyện viết chữ 沈

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 沈

Cách đọc

Âm On
チン、ジン(trong từ ghép)
Âm Kun
しず(む)・しず(める)(đứng một mình)

Nghĩa

chìm, trầm lắng

Thứ tự nét — 7 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 沈む

    しずむ — chìm, lặn

  • 沈黙

    ちんもく — trầm mặc

  • 沈殿

    ちんでん — trầm điện

  • 沈没

    ちんぼつ — trầm một

Câu ví dụ

  • 日ひは西にしに沈しずむ。

    Mặt trời lặn về hướng tây.

  • 沈ちん黙もくは承しょう諾だくの印しるし。

    Im lặng là đồng ý.

Các chữ cùng bộ 水 (nước)

Xem trang bộ 水 →