Chữ 河 hà · sông
Kanji N2 · 8 nét · bộ 水 (nước) · On カ · Kun かわ
Luyện viết chữ 河
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 河
Cách đọc
- Âm On
- カ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かわ(đứng một mình)
Nghĩa
sông
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
河
かわ — sông
運河
うんが — kênh đào
河川
かせん — sông ngòi
Câu ví dụ
船はパナマ運河を通り抜けた。
Con tàu đã đi qua kênh đào Pana-ma.
日本の多くの河川は工場の廃液で汚染されている。
Nhiều con sông ở Nhật Bản bị ô nhiễm bởi nước thải nhà máy.
