Chữ 注 chú · rót, chú ý
Kanji N4 · 8 nét · bộ 水 (nước) · On チュウ · Kun そそ(ぐ)・さ(す)・つ(ぐ)
Luyện viết chữ 注
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 注
Cách đọc
- Âm On
- チュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- そそ(ぐ)・さ(す)・つ(ぐ)(đứng một mình)
Nghĩa
rót, chú ý
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
注射
ちゅうしゃ — tiêm
注意
ちゅうい — chú ý
注
ちゅう — chú thích
注す
さす — rót, châm thêm
Câu ví dụ
びょういんでちゅうしゃをしました。
Tôi đã tiêm ở bệnh viện.
スリに注意。
Cẩn thận móc túi.
