Chữ 音 âm · âm thanh, tiếng
Kanji N4 · 9 nét · bộ 音 (âm) · On オン、イン、-ノン · Kun おと・ね
Luyện viết chữ 音
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 音
Cách đọc
- Âm On
- オン、イン、-ノン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おと・ね(đứng một mình)
Nghĩa
âm thanh, tiếng
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
音楽
おんがく — âm nhạc
音
おと — âm thanh
発音
はつおん — Phát âm
音
ね — âm thanh, tiếng
Câu ví dụ
音楽は好き?
Bạn có thích âm nhạc không?
音を大きくして。
Hãy làm cho âm thanh lớn lên.
