Chữ 響 hưởng · vang, ảnh hưởng
Kanji N1 · 20 nét · bộ 音 (âm) · On キョウ · Kun ひび(く)
Luyện viết chữ 響
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 響
Cách đọc
- Âm On
- キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひび(く)(đứng một mình)
Nghĩa
vang, ảnh hưởng
Thứ tự nét — 20 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
影響
えいきょう — ảnh hưởng
響き
ひびき — âm vang
響く
ひびく — vọng lại, vang dội
反響
はんきょう — vọng âm
Câu ví dụ
天気は気持ちにえいきょうします。
Thời tiết ảnh hưởng tới tâm trạng.
その手紙には強制的なひびきがあるし、さらに悪いことには、思いやりがない。
Bức thư đó mang âm hưởng ép buộc, tệ hơn nữa là thiếu sự cảm thông.
