Chữ 渉 thiệp · can thiệp, giao thiệp
Kanji N1 · 11 nét · bộ 水 (nước) · On ショウ · Kun わた(る)
Luyện viết chữ 渉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 渉
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わた(る)(đứng một mình)
Nghĩa
can thiệp, giao thiệp
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
交渉
こうしょう — đàm phán
干渉
かんしょう — Can thiệp
Câu ví dụ
交渉は中止になった。
Cuộc đàm phán đã bị đình chỉ.
彼に干渉するな。
Đừng can thiệp vào anh ấy.
