Chữ 況 huống · tình huống, hoàn cảnh
Kanji N2 · 8 nét · bộ 水 (nước) · On キョウ · Kun まし(て)・いわ(んや)・おもむき
Luyện viết chữ 況
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 況
Cách đọc
- Âm On
- キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まし(て)・いわ(んや)・おもむき(đứng một mình)
Nghĩa
tình huống, hoàn cảnh
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
状況
じょうきょう — tình huống
好況
こうきょう — hảo huống
不況
ふきょう — bất kham
Câu ví dụ
難しい状況です。
Đó là một tình huống khó khăn.
好況と不況は交互に来る。
Thời kỳ thịnh vượng và suy thoái đến luân phiên.
