Chữ 型 hình · khuôn, kiểu
Kanji N2 · 9 nét · bộ 土 (đất) · On ケイ · Kun かた・がた
Luyện viết chữ 型
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 型
Cách đọc
- Âm On
- ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かた・がた(đứng một mình)
Nghĩa
khuôn, kiểu
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
型
かた — kiểu
典型
てんけい — điển hình
原型
げんけい — nguyên hình
模型
もけい — Mô hình
Câu ví dụ
彼はまさに英国紳士の典型だ。
Anh ấy đúng là hình mẫu của một quý ông Anh quốc.
私は模型の飛行機を作った。
Tôi đã làm một chiếc máy bay mô hình.
