Chữ 量 lượng · lượng, đo lường
Kanji N2 · 12 nét · bộ 里 (dặm) · On リョウ · Kun はか(る)
Luyện viết chữ 量
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 量
Cách đọc
- Âm On
- リョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はか(る)(đứng một mình)
Nghĩa
lượng, đo lường
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
量
りょう — lượng
量る
はかる — cân
重量
じゅうりょう — trọng lượng
分量
ぶんりょう — phân lượng
Câu ví dụ
彼女はかなりの量の酒を飲んだ。
Cô ấy đã uống một lượng rượu khá lớn.
これは重量オーバーです。
Cái này bị quá trọng lượng rồi.
