Chữ 重 trọng · nặng, quan trọng
Kanji N4 · 9 nét · bộ 里 (dặm) · On ジュウ、チョウ · Kun え・おも(い)・おも(り)・おも(なう)・かさ(ねる)
Luyện viết chữ 重
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 重
Cách đọc
- Âm On
- ジュウ、チョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- え・おも(い)・おも(り)・おも(なう)・かさ(ねる)(đứng một mình)
Nghĩa
nặng, quan trọng
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
重い
おもい — nặng
体重
たいじゅう — cân nặng
重体
じゅうたい — bệnh nặng
慎重
しんちょう — thận trọng
Câu ví dụ
この本は重い。
Cuốn sách này nặng.
先月よりたいじゅうがふえました。
Cân nặng tăng so với tháng trước.
