Chữ 野 dã · cánh đồng, hoang dã
Kanji N4 · 11 nét · bộ 里 (dặm) · On ヤ、ショ · Kun の
Luyện viết chữ 野
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 野
Cách đọc
- Âm On
- ヤ、ショ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- の(đứng một mình)
Nghĩa
cánh đồng, hoang dã
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
野菜
やさい — rau
野
の — đồng ruộng
分野
ぶんや — lĩnh vực
野党
やとう — đảng đối lập
Câu ví dụ
野菜の値段は日々変わる。
Giá rau thay đổi từng ngày.
後は野となれ山となれ。
Mặc kệ ngày mai ra sao thì ra.
