Chữ 池 trì · ao, hồ nhỏ
Kanji N2 · 6 nét · bộ 水 (nước) · On チ · Kun いけ
Luyện viết chữ 池
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 池
Cách đọc
- Âm On
- チ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いけ(đứng một mình)
Nghĩa
ao, hồ nhỏ
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
池
いけ — ao; hồ
電池
でんち — pin
乾電池
かんでんち — pin tiểu, pin khô
Câu ví dụ
池が干上がった。
Ao đã cạn khô.
電池を入れ替えないと。
Phải thay pin thôi.
