Chữ 昇 thăng · thăng, lên cao
Kanji N2 · 8 nét · bộ 日 (mặt trời) · On ショウ · Kun のぼ(る)
Luyện viết chữ 昇
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 昇
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- のぼ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
thăng, lên cao
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
昇る
のぼる — mọc, lên
昇進
しょうしん — sự thăng tiến, thăng chức
上昇
じょうしょう — sự gia tăng, tăng lên
Câu ví dụ
たとえ太陽が西から昇るようなことがあっても、私の考えは変わりません。
Dù mặt trời có mọc đằng tây đi nữa, suy nghĩ của tôi cũng không thay đổi.
昇進が気になるの?
Cậu có bận tâm về việc thăng chức không?
