Kaku Coach

Luyện viết chữ 昼

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 昼

Cách đọc

Âm On
チュウ(trong từ ghép)
Âm Kun
ひる(đứng một mình)

Nghĩa

ban ngày, buổi trưa

Thứ tự nét — 9 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 昼

    ひる — Buổi trưa

  • 昼御飯

    ひるごはん — Cơm trưa

  • 昼間

    ひるま — ban ngày

  • 昼休み

    ひるやすみ — Giờ nghỉ trưa

Câu ví dụ

  • ひるごはんをたべます。

    Buổi trưa tôi ăn cơm.

  • 昼間のツアーはありますか。

    Có tour tham quan ban ngày không?

Các chữ cùng bộ 日 (mặt trời)

Xem trang bộ 日 →