Chữ 時 thời · giờ, thời gian
Kanji N5 · 10 nét · bộ 日 (mặt trời) · On ジ · Kun とき・どき
Luyện viết chữ 時
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 時
Cách đọc
- Âm On
- ジ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- とき・どき(đứng một mình)
Nghĩa
giờ, thời gian
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
時間
じかん — Thời gian
時計
とけい — đồng hồ
~時
~じ — mấy giờ
~時
~とき — lúc
Câu ví dụ
じかんがありますか。
Bạn có thời gian không?
時計を盗まれた。
Tôi bị mất trộm đồng hồ.
