Chữ 普 phổ · phổ biến, thông thường
Kanji N2 · 12 nét · bộ 日 (mặt trời) · On フ · Kun あまね(く)・あまねし
Luyện viết chữ 普
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 普
Cách đọc
- Âm On
- フ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あまね(く)・あまねし(đứng một mình)
Nghĩa
phổ biến, thông thường
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
普通
ふつう — bình thường, thông thường
普段
ふだん — thường ngày
普及
ふきゅう — phổ cập
普遍
ふへん — phổ biến, phổ biến toàn cầu
Câu ví dụ
ふつうテニスをします。
Tôi thường chơi quần vợt.
正子はふだん歩いて学校へ行く。
Masako thường đi bộ đến trường.
