Chữ 測 trắc · đo đạc, đo lường
Kanji N2 · 12 nét · bộ 水 (nước) · On ソク · Kun はか(る)
Luyện viết chữ 測
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 測
Cách đọc
- Âm On
- ソク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はか(る)(đứng một mình)
Nghĩa
đo đạc, đo lường
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
測る
はかる — đo
予測
よそく — dự đoán
測定
そくてい — trắc định, đo đạc
測量
そくりょう — trắc lượng, đo đạc
Câu ví dụ
何が起こるか予測できない。
Không thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra.
速度を測定する方法はいくつかある。
Có một số phương pháp để đo tốc độ.
