Chữ 旧 cựu · cũ, xưa
Kanji N2 · 5 nét · bộ 日 (mặt trời) · On キュウ · Kun ふる(い)・もと
Luyện viết chữ 旧
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 旧
Cách đọc
- Âm On
- キュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふる(い)・もと(đứng một mình)
Nghĩa
cũ, xưa
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
旧
きゅう — Cũ
旧知
きゅうち — bằng hữu lâu năm
復旧
ふっきゅう — khôi phục, phục hồi
Câu ví dụ
新トンネルは旧トンネルの2倍の長さだ。
Hầm mới dài gấp đôi hầm cũ.
現在、通常のサービスの早急な復旧に努めています。
Hiện tại chúng tôi đang nỗ lực sớm khôi phục dịch vụ bình thường.
