Chữ 橋 kiều · cây cầu
Kanji N2 · 16 nét · bộ 木 (cây) · On キョウ · Kun はし
Luyện viết chữ 橋
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 橋
Cách đọc
- Âm On
- キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はし(đứng một mình)
Nghĩa
cây cầu
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
橋
はし — cầu
鉄橋
てっきょう — cầu sắt
桟橋
さんばし — cầu tàu
橋渡し
はしわたし — làm cầu nối
Câu ví dụ
橋は石造りだ。
Cây cầu làm bằng đá.
鉄橋が川にかけられた。
Cầu sắt đã được bắc qua sông.
