Chữ 札 trát · thẻ, tiền giấy
Kanji N2 · 5 nét · bộ 木 (cây) · On サツ · Kun ふだ
Luyện viết chữ 札
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 札
Cách đọc
- Âm On
- サツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふだ(đứng một mình)
Nghĩa
thẻ, tiền giấy
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
札
さつ — tờ tiền, thẻ
改札
かいさつ — soát vé
札
ふだ — thẻ, tờ tiền
名札
なふだ — thẻ tên
Câu ví dụ
五ドル札を崩せますか。
Bạn có thể đổi giúp tôi tờ năm đô la được không?
五ドル札を崩せますか。
Bạn có đổi được tờ năm đô la không?
