Chữ 板 bản · tấm ván, bảng
Kanji N2 · 8 nét · bộ 木 (cây) · On ハン、バン · Kun いた
Luyện viết chữ 板
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 板
Cách đọc
- Âm On
- ハン、バン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いた(đứng một mình)
Nghĩa
tấm ván, bảng
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
板
いた — tấm ván
黒板
こくばん — bảng đen
看板
かんばん — bảng hiệu
Câu ví dụ
床は板でできている。
Sàn nhà được làm bằng ván.
先生がこくばんに字を書きます。
Thầy viết chữ lên bảng đen.
