Chữ 林 lâm · rừng
Kanji N2 · 8 nét · bộ 木 (cây) · On リン · Kun はやし
Luyện viết chữ 林
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 林
Cách đọc
- Âm On
- リン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はやし(đứng một mình)
Nghĩa
rừng
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
林
はやし — rừng thưa
山林
さんりん — sơn lâm
森林
しんりん — rừng rậm
林業
りんぎょう — lâm nghiệp
Câu ví dụ
林に竹が目立つ。
Tre nổi bật trong rừng.
森林の空気はおいしい。
Không khí trong rừng rất trong lành.
