Chữ 校 hiệu · trường học
Kanji N5 · 10 nét · bộ 木 (cây) · On コウ、キョウ
Luyện viết chữ 校
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 校
Cách đọc
- Âm On
- コウ、キョウ(trong từ ghép)
Nghĩa
trường học
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
学校
がっこう — Trường học
校長
こうちょう — hiệu trưởng
高校
こうこう — trường cấp ba, trường trung học phổ thông
小学校
しょうがっこう — trường tiểu học
Câu ví dụ
がっこうはあそこです。
Trường học ở đằng kia.
あれはきっと校長先生だ。
Đó chắc chắn là thầy hiệu trưởng rồi.
